fire drill
Định nghĩa
Danh từ: Diễn tập phòng cháy chữa cháy: "fire drill" là một buổi tập luyện được tổ chức nhằm huấn luyện mọi người về các nhiệm vụ và quy trình thoát hiểm cần tuân theo trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn. Mục đích chính là giúp mọi người phản ứng nhanh chóng và an toàn khi có cháy thật.
Ví dụ sử dụng
- (Trường học tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy hàng tháng để đảm bảo học sinh biết các lối thoát hiểm.)
- (Trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, mọi người bình tĩnh đi đến điểm tập trung đã được chỉ định.)
- (Chúng tôi đã thực hành quy trình diễn tập phòng cháy chữa cháy tại văn phòng hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a fire drill": tiến hành một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
- The building manager will conduct a fire drill next Tuesday. (Người quản lý tòa nhà sẽ tiến hành một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy vào thứ Ba tới.)
- "to participate in a fire drill": tham gia vào một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
- All employees must participate in the fire drill to understand the safety protocols. (Tất cả nhân viên phải tham gia buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy để hiểu các quy trình an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire alarm (n): chuông báo cháy, thiết bị phát tín hiệu khi có hỏa hoạn.
- The fire alarm rang loudly during the drill. (Chuông báo cháy reo to trong suốt buổi diễn tập.)
- Evacuation drill (n): diễn tập sơ tán, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp khác ngoài cháy.
- The school also holds an evacuation drill for earthquakes. (Trường học cũng tổ chức diễn tập sơ tán cho động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Safety drill: diễn tập an toàn (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phòng cháy chữa cháy).
- Emergency drill: diễn tập khẩn cấp (chỉ các buổi tập luyện cho tình huống khẩn cấp nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out a fire drill: thực hiện một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
- The safety officer will carry out a fire drill tomorrow morning. (Nhân viên an toàn sẽ thực hiện một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy vào sáng mai.)
- Run a fire drill: tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy.
- We need to run a fire drill before the inspection. (Chúng tôi cần tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy trước cuộc kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- It's not a drill: Đây không phải là diễn tập (thường dùng để nhấn mạnh tình huống khẩn cấp thực sự).
- When the alarm sounded, the manager shouted, "This is not a drill, evacuate immediately!" (Khi chuông báo reo, người quản lý hét lên, "Đây không phải là diễn tập, hãy sơ tán ngay lập tức!")